Trẻ 2 tuổi: Cao và nặng bao nhiêu là chuẩn?
Việc theo dõi chiều cao và cân nặng của trẻ 2 tuổi là điều cần thiết để giúp bố mẹ và bác sĩ đánh giá đúng tình trạng phát triển của trẻ. Thông qua những chỉ số này, bố mẹ có thể dễ dàng biết được tốc độ tăng trưởng của con có phù hợp với độ tuổi hay không. Dưới đây là bảng chiều cao, cân nặng trẻ 2 tuổi theo tiêu chuẩn của WHO để bố mẹ tham khảo và đối chiếu các chỉ số phát triển của con.
1. Chiều cao, cân nặng của trẻ 2 tuổi phát triển như thế nào?
Khi bước sang tuổi thứ 2, tốc độ tăng trưởng của trẻ thường chậm lại so với những năm đầu đời, nhưng trẻ vẫn tiếp tục phát triển ổn định về thể chất. Trung bình, bé 2 tuổi có thể cao thêm khoảng 5 - 7,5cm (khoảng 2 - 3 inch) và nặng thêm khoảng 1,8 - 2,7kg (khoảng 4 - 6 pound) mỗi năm.[1]
Trong giai đoạn này, trẻ cũng bắt đầu trở nên năng động hơn với các hoạt động như đi, chạy, nhảy, leo trèo[2] và khám phá môi trường xung quanh. Tỷ lệ các thành phần cơ thể của trẻ bắt đầu thay đổi, các cơ dần trở nên săn chắc hơn do mức độ vận động tăng lên.[3]
>> Tham khảo thêm:


Bé 2 tuổi thường năng động hơn với các hoạt động đi, chạy, nhảy và nhiều hoạt động khác
2. Bảng chiều cao, cân nặng trẻ 2 tuổi theo WHO [4]
Khi đọc bảng chiều cao theo tuổi, bố mẹ xác định độ tuổi theo tháng của bé, sau đó so sánh chiều cao với bảng. Nếu chiều cao dưới -3 SD, trẻ đang trong tình trạng suy dinh dưỡng (SDD) thấp còi mức độ nặng; từ -3 SD đến nhỏ hơn -2 SD trẻ được xác định là suy dinh dưỡng thấp còi mức độ trung bình; từ -2 SD đến nhỏ hơn -1 SD là nguy cơ SDD thấp còi; lớn hơn hoặc bằng -1 SD, bé được xem là phát triển bình thường.
Đối với bảng cân nặng theo tuổi, bố mẹ đối chiếu cân nặng của bé theo độ tuổi trong bảng. Nếu cân nặng dưới -2 SD, trẻ bị SDD nhẹ cân mức độ trung bình đến nặng; từ -2 SD đến dưới -1 SD là nguy cơ SDD nhẹ cân; từ -1 SD đến dưới 2 SD, bé được xác định là phát triển bình thường và từ 2 SD trở lên, trẻ có nguy cơ thừa cân – béo phì.
Đối với các trường hợp trẻ thuộc nhóm suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng, bố mẹ nên đưa bé đi khám để được bác sĩ đánh giá tình trạng dinh dưỡng, đồng thời tư vấn chế độ dinh dưỡng phù hợp. Trong trường hợp cần thiết, bé sẽ được khuyến nghị sử dụng dinh dưỡng đường uống (ONS) trong khoảng 3 - 6 tháng để hỗ trợ phục hồi và bắt kịp đà tăng trưởng.
Với các trẻ có nguy cơ thừa cân - béo phì, bố mẹ không nên tự ý cắt giảm khẩu phần ăn. Thay vào đó, cần đưa bé đến các cơ sở y tế thăm khám để được bác sĩ đánh giá dinh dưỡng và xây dựng thực đơn dinh dưỡng phù hợp với độ tuổi. Nếu trẻ nằm trong ngưỡng bình thường, bố mẹ tiếp tục duy trì chế độ ăn phù hợp với lứa tuổi và tiến hành theo dõi định kỳ.
>> Xem thêm: Bảng chiều cao, cân nặng chuẩn của trẻ 1 tuổi theo WHO
2.1. Bảng chiều cao, cân nặng bé trai
Dưới đây là bảng chiều cao và cân nặng chuẩn dành cho bé trai 2 tuổi mà bố mẹ có thể tham khảo, từ đó đánh giá đúng tình trạng phát triển của con.
1 - Bảng chiều cao của bé trai 2 tuổi
Tháng | -3 SD | -2 SD | -1 SD | Trung vị | 1 SD | 2 SD | 3 SD |
12 | 68.6 | 71.0 | 73.4 | 75.7 | 78.1 | 80.5 | 82.9 |
13 | 69.6 | 72.1 | 74.5 | 76.9 | 79.3 | 81.8 | 84.2 |
14 | 70.6 | 73.1 | 75.6 | 78.0 | 80.5 | 83.0 | 85.5 |
15 | 71.6 | 74.1 | 76.6 | 79.1 | 81.7 | 84.2 | 86.7 |
16 | 72.5 | 75.0 | 77.6 | 80.2 | 82.8 | 85.4 | 88.0 |
17 | 73.3 | 76.0 | 78.6 | 81.2 | 83.9 | 86.5 | 89.2 |
18 | 74.2 | 76.9 | 79.6 | 82.3 | 85.0 | 87.7 | 90.4 |
19 | 75.0 | 77.7 | 80.5 | 83.2 | 86.0 | 88.8 | 91.5 |
20 | 75.8 | 78.6 | 81.4 | 84.2 | 87.0 | 89.8 | 92.6 |
21 | 76.5 | 79.4 | 82.3 | 85.1 | 88.0 | 90.9 | 93.8 |
22 | 77.2 | 80.2 | 83.1 | 86.0 | 89.0 | 91.9 | 94.9 |
23 | 78.0 | 81.0 | 83.9 | 86.9 | 89.9 | 92.9 | 95.9 |
24 | 78.7 | 81.7 | 84.8 | 87.8 | 90.9 | 93.9 | 97.0 |
(Đơn vị đo: cm)
Trong đó:
- Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -3 SD: SDD (Suy dinh dưỡng) thấp còi mức độ nặng
- -3 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -2 SD: SDD thấp còi mức độ trung bình
- -2 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD thấp còi
- Chiều cao/Tuổi (CC/T) ≥ -1 SD: Bình thường
2 - Bảng cân nặng của bé trai 2 tuổi
Tháng | -3 SD | -2 SD | -1 SD | Trung vị | 1 SD | 2 SD | 3 SD |
12 | 6.9 | 7.7 | 8.6 | 9.6 | 10.8 | 12.0 | 13.3 |
13 | 7.1 | 7.9 | 8.8 | 9.9 | 11.0 | 12.3 | 13.7 |
14 | 7.2 | 8.1 | 9.0 | 10.1 | 11.3 | 12.6 | 14.0 |
15 | 7.4 | 8.3 | 9.2 | 10.3 | 11.5 | 12.8 | 14.3 |
16 | 7.5 | 8.4 | 9.4 | 10.5 | 11.7 | 13.1 | 14.6 |
17 | 7.7 | 8.6 | 9.6 | 10.7 | 12.0 | 13.4 | 14.9 |
18 | 7.8 | 8.8 | 9.8 | 10.9 | 12.2 | 13.7 | 15.3 |
19 | 8.0 | 8.9 | 10.0 | 11.1 | 12.5 | 13.9 | 15.6 |
20 | 8.1 | 9.1 | 10.1 | 11.3 | 12.7 | 14.2 | 15.9 |
21 | 8.2 | 9.2 | 10.3 | 11.5 | 12.9 | 14.5 | 16.2 |
22 | 8.4 | 9.4 | 10.5 | 11.8 | 13.2 | 14.7 | 16.5 |
23 | 8.5 | 9.5 | 10.7 | 12.0 | 13.4 | 15.0 | 16.8 |
24 | 8.6 | 9.7 | 10.8 | 12.2 | 13.6 | 15.3 | 17.1 |
(Đơn vị đo: kg)
Trong đó:
- Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -2 SD: SDD nhẹ cân mức độ trung bình - nặng
- -2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD nhẹ cân
- -1 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < 2 SD: Bình thường
- 2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T): Thừa cân - Béo phì
2.2. Bảng chiều cao, cân nặng bé gái
Bố mẹ có thể tham khảo bảng chiều cao, cân nặng chuẩn của bé gái 2 tuổi sau đây để theo dõi và đánh giá đúng sự phát triển về thể chất của trẻ.
1 - Bảng chiều cao của bé gái 2 tuổi
Tháng | -3 SD | -2 SD | -1 SD | Trung vị | 1 SD | 2 SD | 3 SD |
12 | 66.3 | 68.9 | 71.4 | 74.0 | 76.6 | 79.2 | 81.7 |
13 | 67.3 | 70.0 | 72.6 | 75.2 | 77.8 | 80.5 | 83.1 |
14 | 68.3 | 71.0 | 73.7 | 76.4 | 79.1 | 81.7 | 84.4 |
15 | 69.3 | 72.0 | 74.8 | 77.5 | 80.2 | 83.0 | 85.7 |
16 | 70.2 | 73.0 | 75.8 | 78.6 | 81.4 | 84.2 | 87.0 |
17 | 71.1 | 74.0 | 76.8 | 79.7 | 82.5 | 85.4 | 88.2 |
18 | 72.0 | 74.9 | 77.8 | 80.7 | 83.6 | 86.5 | 89.4 |
19 | 72.8 | 75.8 | 78.8 | 81.7 | 84.7 | 87.6 | 90.6 |
20 | 73.7 | 76.7 | 79.7 | 82.7 | 85.7 | 88.7 | 91.7 |
21 | 74.5 | 77.5 | 80.6 | 83.7 | 86.7 | 89.8 | 92.9 |
22 | 75.2 | 78.4 | 81.5 | 84.6 | 87.7 | 90.8 | 94.0 |
23 | 76.0 | 79.2 | 82.3 | 85.5 | 88.7 | 91.9 | 95.0 |
24 | 76.7 | 80.0 | 83.2 | 86.4 | 89.6 | 92.9 | 96.1 |
(Đơn vị đo: cm)
Trong đó:
- Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -3 SD: SDD thấp còi mức độ nặng
- -3 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -2 SD: SDD thấp còi mức độ trung bình
- -2 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD thấp còi
- Chiều cao/Tuổi (CC/T) ≥ -1 SD: Bình thường
2 - Bảng cân nặng của bé gái 2 tuổi
Tháng | -3 SD | -2 SD | -1 SD | Trung vị | 1 SD | 2 SD | 3 SD |
12 | 6.3 | 7.0 | 7.9 | 8.9 | 10.1 | 11.5 | 13.1 |
13 | 6.4 | 7.2 | 8.1 | 9.2 | 10.4 | 11.8 | 13.5 |
14 | 6.6 | 7.4 | 8.3 | 9.4 | 10.6 | 12.1 | 13.8 |
15 | 6.7 | 7.6 | 8.5 | 9.6 | 10.9 | 12.4 | 14.1 |
16 | 6.9 | 7.7 | 8.7 | 9.8 | 11.1 | 12.6 | 14.5 |
17 | 7.0 | 7.9 | 8.9 | 10.0 | 11.4 | 12.9 | 14.8 |
18 | 7.2 | 8.1 | 9.1 | 10.2 | 11.6 | 13.2 | 15.1 |
19 | 7.3 | 8.2 | 9.2 | 10.4 | 11.8 | 13.5 | 15.4 |
20 | 7.5 | 8.4 | 9.4 | 10.6 | 12.1 | 13.7 | 15.7 |
21 | 7.6 | 8.6 | 9.6 | 10.9 | 12.3 | 14.0 | 16.0 |
22 | 7.8 | 8.7 | 9.8 | 11.1 | 12.5 | 14.3 | 16.4 |
23 | 7.9 | 8.9 | 10.0 | 11.3 | 12.8 | 14.6 | 16.7 |
24 | 8.1 | 9.0 | 10.2 | 11.5 | 13.0 | 14.8 | 17.0 |
(Đơn vị đo: kg)
Trong đó:
- Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -2 SD: SDD nhẹ cân mức độ trung bình - nặng
- -2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD nhẹ cân
- -1 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < 2 SD: Bình thường
- 2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T): Thừa cân - Béo phì
>> Tham khảo thêm:
- Bảng chiều cao tiêu chuẩn của trẻ 3 tuổi theo WHO
- Bảng chiều cao, cân nặng của trẻ 5 tuổi theo tiêu chuẩn WHO
Tóm lại, việc theo dõi chiều cao, cân nặng của trẻ 2 tuổi theo tiêu chuẩn WHO giúp bố mẹ đánh giá đúng tình trạng phát triển của bé. Thông qua các chỉ số này, bố mẹ có thể phát hiện sớm các dấu hiệu tăng trưởng bất thường. Cụ thể, khi đối chiếu biểu đồ tăng trưởng, nếu các chỉ số của con (chiều cao theo tuổi hoặc cân nặng theo tuổi) rơi vào khoảng từ -1SD đến -2SD (vùng nguy cơ tăng trưởng kém), bố mẹ cần chủ động đưa trẻ đi khám tại các chuyên khoa dinh dưỡng. Đây là giai đoạn "cảnh báo" quan trọng để bác sĩ tư vấn điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp, giúp trẻ sớm bắt kịp đà tăng trưởng và phòng ngừa suy dinh dưỡng (khi chỉ số xuống dưới -2SD).
Đặc biệt, với trẻ có nguy cơ tăng trưởng kém hoặc đang tăng trưởng kém, việc bổ sung dinh dưỡng chuyên biệt đóng vai trò quan trọng giúp cải thiện chiều cao và cân nặng, hỗ trợ bé bắt kịp đà tăng trưởng. Bố mẹ có thể lựa chọn các sản phẩm bổ sung một số dưỡng chất như Arginin (tham gia vào một số quá trình chuyển hóa liên quan đến tăng trưởng)[5], vitamin K2 (ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc xương và sức khỏe xương)[6] và CPP (có khả năng liên kết với canxi[7], giúp phát triển cơ và xương). Ngoài ra, việc xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý cũng là điều bố mẹ nên quan tâm để tạo điều kiện “lý tưởng” cho bé phát triển tốt.
PED-C-659-26
—---------------
Nguồn tham khảo:
[1] The Growing Child: 2-Year-Olds | Johns Hopkins Medicine
https://www.hopkinsmedicine.org/health/wellness-and-prevention/the-growing-child-2yearolds
[2] Your toddler's developmental milestones at 2 years | UNICEF Parenting
https://www.unicef.org/parenting/child-development/your-toddlers-developmental-milestones-2-years
[3] Growth, Height, & Weight at 1 to 2 Years | Nemours KidsHealth
https://kidshealth.org/en/parents/grow12yr.html
[4] Đồng thuận Hội Nhi khoa VN
https://tcnhikhoa.vn/index.php/tcnk/article/view/317
[5] (PDF) Dietary arginine and linear growth: The Copenhagen School Child Intervention Study
[6] The Importance of Vitamin K and the Combination of Vitamins K and D for Calcium Metabolism and Bone Health: A Review | MDPI
https://www.mdpi.com/2072-6643/16/15/2420
[7] Promoting the Calcium-Uptake Bioactivity of Casein Phosphopeptides in vitro and in vivo - PMC
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8435598/


