Khi trẻ từ 12 tháng đến 10 tuổi, tốc độ tăng trưởng chiều cao và cân nặng sẽ giảm dần cho đến khi giảm dần đến mức thấp nhất ngay trước giai đoạn tăng trưởng bứt phá ở tuổi dậy thì[1]. Điều này khiến cho các bố mẹ có con mới bước vào độ tuổi này ít nhiều cảm thấy lo lắng và không biết bé yêu của mình có đạt mốc chiều cao và cân nặng chuẩn hay không.

 

Theo dõi quá trình phát triển chiều cao và cân nặng của bé thường xuyên tưởng chừng là việc làm đơn giản nhưng lại rất quan trọng, giúp bố mẹ phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe và dinh dưỡng để có sự can thiệp kịp thời[2]. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bố mẹ chi tiết thông tin chiều cao cân nặng của trẻ 1 tuổi theo tiêu chuẩn của WHO, chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng và cách để bố mẹ nhận biết tình trạng tăng trưởng và dinh dưỡng của bé.

1. Chiều cao, cân nặng của trẻ 1 tuổi theo WHO

Child Growth Standards (Chuẩn tăng trưởng trẻ em) - bộ chuẩn quốc tế do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xây dựng là kết quả của một nghiên cứu quy mô lớn, đưa ra các chỉ số tiêu chuẩn giúp các bậc phụ huynh và các chuyên gia y tế đánh giá sự phát triển của trẻ về chiều cao và cân nặng. Dưới đây là bảng chiều cao cân nặng của trẻ 1 tuổi bố mẹ cần phải biết:

1.1. Bảng chiều cao, cân nặng bé gái [3]

Dưới đây là bảng tổng hợp chiều cao, cân nặng bé gái 1 tuổi (0-12 tháng tuổi) theo từng giai đoạn:

 

1 -  Bảng chiều cao (chiều dài) của bé gái 1 tuổi:

 

Tháng

-3 SD

-2 SD

-1 SD

Trung vị

1 SD

2 SD

3 SD

0

43.6

45.4

47.3

49.1

51.0

52.9

54.7

1

47.8

49.8

51.7

53.7

55.6

57.6

59.5

2

51.0

53.0

55.0

57.1

59.1

61.1

63.2

3

53.5

55.6

57.7

59.8

61.9

64.0

66.1

4

55.6

57.8

59.9

62.1

64.3

66.4

68.6

5

57.4

59.6

61.8

64.0

66.2

68.5

70.7

6

58.9

61.2

63.5

65.7

68.0

70.3

72.5

7

60.3

62.7

65.0

67.3

69.6

71.9

74.2

8

61.7

64.0

66.4

68.7

71.1

73.5

75.8

9

62.9

65.3

67.7

70.1

72.6

75.0

77.4

10

64.1

66.5

69.0

71.5

73.9

76.4

78.9

11

65.2

67.7

70.3

72.8

75.3

77.8

80.3

12

66.3

68.9

71.4

74.0

76.6

79.2

81.7

 

Trong đó:

  • Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -3 SD: SDD (Suy dinh dưỡng) thấp còi mức độ nặng
  • -3 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -2 SD: SDD thấp còi mức độ trung bình
  • -2 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD thấp còi
  • Chiều cao/Tuổi (CC/T) ≥ -1 SD: Bình thường

>> Xem thêm:

2 - Bảng cân nặng của bé gái 1 tuổi:

 

Tháng

-3 SD

-2 SD

-1 SD

Trung vị

1 SD

2 SD

3 SD

0

2.0

2.4

2.8

3.2

3.7

4.2

4.8

1

2.7

3.2

3.6

4.2

4.8

5.5

6.2

2

3.4

3.9

4.5

5.1

5.8

6.6

7.5

3

4.0

4.5

5.2

5.8

6.6

7.5

8.5

4

4.4

5.0

5.7

6.4

7.3

8.2

9.3

5

4.8

5.4

6.1

6.9

7.8

8.8

10.0

6

5.1

5.7

6.5

7.3

8.2

9.3

10.6

7

5.3

6.0

6.8

7.6

8.6

9.8

11.1

8

5.6

6.3

7.0

7.9

9.0

10.2

11.6

9

5.8

6.5

7.3

8.2

9.3

10.5

12.0

10

5.9

6.7

7.5

8.5

9.6

10.9

12.4

11

6.1

6.9

7.7

8.7

9.9

11.2

12.8

12

6.3

7.0

7.9

8.9

10.1

11.5

13.1

 

Trong đó:

  • Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -2 SD: SDD nhẹ cân mức độ trung bình - nặng
  • -2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD nhẹ cân
  • -1 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < 2 SD: Bình thường
  • 2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T): Thừa cân -  Béo phì

1.2. Bảng chiều cao, cân nặng bé trai [3]

Dưới đây là bảng tổng hợp chiều cao, cân nặng bé trai 1 tuổi theo từng giai đoạn:

 

1 -  Bảng chiều cao (chiều dài) của bé trai 1 tuổi:

 

Tháng

-3 SD

-2 SD

-1 SD

Trung vị

1 SD

2 SD

3 SD

0

44.2

46.1

48.0

49.9

51.8

53.7

55.6

1

48.9

50.8

52.8

54.7

56.7

58.6

60.6

2

52.4

54.4

56.4

58.4

60.4

62.4

64.4

3

55.3

57.3

59.4

61.4

63.5

65.5

67.6

4

57.6

59.7

61.8

63.9

66.0

68.0

70.1

5

59.6

61.7

63.8

65.9

68.0

70.1

72.2

6

61.2

63.3

65.5

67.6

69.8

71.9

74.0

7

62.7

64.8

67.0

69.2

71.3

73.5

75.7

8

64.0

66.2

68.4

70.6

72.8

75.0

77.2

9

65.2

67.5

69.7

72.0

74.2

76.5

78.7

10

66.4

68.7

71.0

73.3

75.6

77.9

80.1

11

67.6

69.9

72.2

74.5

76.9

79.2

81.5

12

68.6

71.0

73.4

75.7

78.1

80.5

82.9

 

Trong đó:

  • Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -3 SD: SDD thấp còi mức độ nặng
  • -3 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -2 SD: SDD thấp còi mức độ trung bình
  • -2 SD ≤ Chiều cao/Tuổi (CC/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD thấp còi
  • Chiều cao/Tuổi (CC/T) ≥ -1 SD: Bình thường

2 - Bảng cân nặng của bé trai 1 tuổi:

 

Tháng

-3 SD

-2 SD

-1 SD

Trung vị

1 SD

2 SD

3 SD

0

2.1

2.5

2.9

3.3

3.9

4.4

5.0

1

2.9

3.4

3.9

4.5

5.1

5.8

6.6

2

3.8

4.3

4.9

5.6

6.3

7.1

8.0

3

4.4

5.0

5.7

5.7

7.2

8.0

9.0

4

4.9

5.6

6.2

7.0

7.8

8.7

9.7

5

5.3

6.0

6.7

7.5

8.4

9.3

10.4

6

5.7

6.4

7.1

7.9

8.8

9.8

10.9

7

5.9

6.7

7.4

8.3

9.2

10.3

11.4

8

6.2

6.9

7.7

8.6

9.6

10.7

11.9

9

6.4

7.1

8.0

8.9

9.9

11.0

12.3

10

6.6

7.4

8.2

9.2

10.2

11.4

12.7

11

6.8

7.6

8.4

9.4

10.5

11.7

13.0

12

6.9

7.7

8.6

9.6

10.8

12.0

13.3

 

Trong đó:

  • Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -2 SD: SDD nhẹ cân mức độ trung bình - nặng
  • -2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < -1 SD: Nguy cơ SDD nhẹ cân
  • -1 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T) < 2 SD: Bình thường
  • 2 SD ≤ Cân nặng/Tuổi (CN/T): Thừa cân -  Béo phì

Để giúp bố mẹ thuận tiện hơn trong việc đánh giá và theo dõi tăng trưởng của bé, PediaSure cung cấp công cụ đánh giá tình trạng tăng trưởng của bé tiện ích ngay tại nhà. Công cụ được thiết kế dựa trên nền tảng chuẩn tăng trưởng của WHO, cho phép ghi nhận các số đo hiện tại (chiều cao, cân nặng, tuổi) của bé. Hệ thống tiến hành phân tích số liệu ngay lập tức và đưa ra đánh giá về sự phát triển của bé có đúng chuẩn tăng trưởng của WHO hay không.

 

Đồng thời, hệ thống sẽ đưa ra những khuyến nghị dinh dưỡng cụ thể theo kết quả phân tích phù hợp với thể trạng của bé, từ đó giúp mẹ có thể điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hợp lý hơn.

2. Cách đo chiều cao, cân nặng chuẩn cho trẻ dưới 2 tuổi [4]

Để ghi chép số đo của trẻ dưới 2 tuổi chuẩn và chính xác, bố mẹ có thể tham khảo cách đo chiều cao, cân nặng cho bé dưới đây:

 

Đo chiều dài nằm

  • Bước 1: Đặt thước đo trên mặt phẳng ngang.
  • Bước 2: Tháo giày dép, mũ nón, quần áo và các vật dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Bước 3: Đặt bé nằm thẳng người trên ván của thước đo, hướng mắt bé vuông góc với mặt thước.
  • Bước 4: Thực hiện đo
  • Người hỗ trợ: Dùng 2 tay áp hai tai để giữ cho bé nhìn thẳng và đầu chạm vào đế thước.
  • Người đo: Dùng một tay áp thanh chạy vào bàn chân của trẻ, 1 tay chặn gối hoặc cổ chân để giữ thẳng. Lưu ý bàn chân phải được giữ thẳng đứng và áp sát thanh chạy trên mặt thước.
  • Bước 5: Tiến hành đọc và ghi kết quả đo (đơn vị là cm, lấy 1 số lẻ thập phân - ví dụ: 89,5 cm).
  • Bước 6: Hỗ trợ trẻ ngồi dậy sau khi kết thúc quá trình đo.

Đo cân nặng

  • Bước 1: Khởi động cân bằng cách lướt tay nhanh qua màn hình hiển thị của cân. Khi cân hiển thị số 0.0kg và không còn nhấp nháy là có thể tiến hành đo.
  • Bước 2: Nhẹ nhàng đặt trẻ lên bàn cân. Lưu ý, bố mẹ cần cởi bỏ giày dép, quần áo ngoài, mũ và các phụ kiện đi kèm khác trước khi cân.
  • Bước 3: Đọc số hiển thị trên cân. Nếu trẻ chưa cởi bỏ hết quần áo và các phụ kiện đi kèm trên người thì bố mẹ cần trừ đi trọng lượng quần áo để kết quả đo chính xác.
  • Bước 4: Tiến hành ghi kết quả cân nặng của trẻ vào phiếu theo dõi (lưu ý lấy 1 số lẻ thập phân), đồng thời đỡ bé ra khỏi bàn cân.

3. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao và cân nặng của trẻ

Dựa trên những phân tích về ảnh hưởng của dinh dưỡng đối với sự phát triển của trẻ em và người lớn mà WHO VÀ UNICEF công bố, có thể chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển chiều cân nặng của trẻ như sau:

  • Dinh dưỡng - thức ăn: Việc ăn vào không đủ hoặc hấp thu kém các dưỡng chất cần thiết như năng lượng, protein, vitamin, khoáng chất có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, gây suy dinh dưỡng và làm trẻ chậm tăng trưởng.[5]
  • Sức khỏe và bệnh tật: Trường hợp bé đang gặp phải các vấn đề về hệ tiêu hóa, thận, tim, phổi, các hội chứng rối loạn di truyền, bệnh nội tiết, suy dinh dưỡng hay thiếu hormone tăng trưởng,... gây khó hấp thu. Đặc biệt, suy dinh dưỡng làm cơ thể thiếu các dưỡng chất cần thiết, còn thiếu hormone tăng trưởng có tác động đến sự phát triển xương, từ đó gây ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ.[6]
  • Chăm sóc và môi trường sống: Bố mẹ cần có kiến thức chăm sóc con, đảm bảo cho con được nuôi dưỡng trong môi trường đảm bảo vệ sinh. Khi bé được chăm sóc đúng cách trong môi trường tốt, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm làm giảm hấp thu dinh dưỡng và giảm tăng trưởng chiều cao và cân nặng của trẻ.[7]
  • Tình trạng mẹ trước khi sinh: Dinh dưỡng của mẹ trong thời gian mang thai đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của thai nhi. Trẻ em sinh ra từ các bà mẹ có tình trạng dinh dưỡng kém, đặc biệt thiếu i-ốt, sắt sẽ có thể làm giảm sự phát triển não bộ.[5]
Dinh dưỡng mẹ bầu có ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao, cân nặng trẻDinh dưỡng mẹ bầu có ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao, cân nặng trẻ

 

Dinh dưỡng cho mẹ bầu đầy đủ sẽ giúp bé phát triển chiều cao và cân nặng bình thường sau này

 

>> Tham khảo thêm:

 

Theo dõi và lưu lại số đo chiều cao cân nặng của trẻ 1 tuổi là việc làm quan trọng của mỗi gia đình có em bé. Không chỉ giúp bố mẹ nhìn lại hành trình lớn lên của trẻ mà còn giúp bố mẹ kịp thời can thiệp khi sức khỏe của trẻ có dấu hiệu bất thường, dễ dàng cung cấp thông tin cần thiết khi tham vấn ý kiến từ y bác sĩ. Hiểu rõ con cũng là cách để giúp con được lớn lên trong điều kiện tốt và đủ đầy nhất.

 

Mỗi giai đoạn phát triển của trẻ đều rất quan trọng, đặc biệt trong độ tuổi từ 1 đến 10. Đây là thời điểm "vàng" mà cơ thể bé cần những dưỡng chất thiết yếu để hỗ trợ sự phát triển chiều cao và cân nặng một cách tối ưu. Để bé yêu của bạn có thể đạt được những cột mốc phát triển mạnh mẽ, chọn sữa với công thức dinh dưỡng riêng biệt chứa bộ 3 dưỡng chất: Arginin (giúp tăng bề dày đĩa sụn tăng trưởng), vitamin K2 tự nhiên (tăng hàm lượng khoáng và mật độ xương) và CPP (từ đạm Casein thủy phân) có tác động tích cực đến khả năng hấp thu canxi (dưỡng chất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển xương).[8],[9],[10] Đồng thời, bố mẹ cần kết hợp xây dựng chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt khoa học để hỗ trợ trẻ phát triển một cách toàn diện.

 

PED-C-217-25

 

—---------------

 

Nguồn tham khảo:

 

[1] Physical Growth of Infants and Children

https://www.msdmanuals.com/professional/pediatrics/growth-and-development/physical-growth-of-infants-and-children

[2] CHILD GROWTH MONITORING: A Technical Guide for Healthcare Professionals

https://www.emro.who.int/images/stories/nutrition/Child-growth-monitoring-a-technical-guide-for-healtcare-professionals.pdf?ua=1

[3] Đồng thuận Hội Nhi khoa VN

https://docs.google.com/document/d/1y8X8sx_qN4N1BB5V_xMJ0kwBjuHF2Y5n/edit?usp=sharing&ouid=103173338286275099313&rtpof=true&sd=true

[4] Công cụ đánh giá tăng trưởng cộng đồng - Hội Nhi Khoa Việt Nam

https://hoinhikhoavietnam.org.vn/cong-cu-danh-gia-tang-truong-cho-be

[5] Nutrition Q and A - UNICEF

https://www.unicef.org/timorleste/media/1541/file/Final%20Nutrition%20Q%20and%20A%20Sep%2016.pdf

[6] Growth Problems | Boston Children's Hospital

https://www.childrenshospital.org/conditions-treatments/growth-problems

[7] UNICEF – Improving Child Nutrition

https://www.unicef.org/media/60806/file

[8] Effects of L-Arginine on Bone Metabolism: Evidence from In Vitro and In Vivo Models | MDPI

https://www.mdpi.com/1422-0067/26/17/8484

[9] Roles of Vitamins D and K, Nutrition, and Lifestyle in Low-Energy Bone Fractures in Children and Young Adults - PubMed

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28686548/

[10] Effects of casein phosphopeptides on calcium absorption and metabolism bioactivity in vitro and in vivo - PubMed

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30206607/